Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cô giáo" (1)

cô giáo
Tiếng Anh Danh từfemale teacher
Danh từteacher
Từ vựng của tôi
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
The female teacher is very dedicated to her students.

swap_horiz Từ liên quan "cô giáo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cô giáo" (3)

cô giáo tiểu học
elementary school teacher
Cô giáo rất dễ gần.
The teacher is friendly.
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
The female teacher is very dedicated to her students.